on the verge of collapse
sắp sụp đổThe old bridge is on the verge of collapse after years of neglect.
Cầu cũ đã sắp sụp đổ sau nhiều năm bị bỏ hoang.
Trong tình trạng sắp sụp đổ hoặc sắp tan rã, chỉ còn một bước nữa là hoàn toàn bị phá hủy hoặc không còn tồn tại được.
The economy is on the verge of collapse due to the financial crisis.
Kinh tế đang sắp sụp đổ vì cuộc khủng hoảng tài chính.
The marriage was on the verge of collapse after years of arguments.
Hôn nhân đã sắp tan rã sau nhiều năm tranh cãi.
Thường dùng để mô tả tình trạng nguy cấp hoặc sắp xảy ra sự kiện nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho tình trạng nghiêm trọng, không dùng cho việc nhỏ.
Quy tắc vàng
Từ vựng chính
Nên nhớ 'verge' (rìa) và 'collapse' (sụp đổ) để hiểu nghĩa.
Nguồn gốc từ
Thành ngữ tiếng Anh, từ 'verge' (rìa, bờ) và 'collapse' (sụp đổ), mô tả tình trạng gần như sụp đổ.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, như kinh tế, chính trị, hoặc mối quan hệ cá nhân.