Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. obsession

obsession

/əbˈsɛʃ(ə)n/
sự ám ảnh

She has an obsession with collecting rare stamps.

Cô ấy có một sự ám ảnh với việc sưu tầm tem hiếm.


neutral

tình trạng bị ám ảnh bởi một ý nghĩ, cảm xúc hoặc hành động lặp đi lặp lại, thường gây khó chịu hoặc cản trở cuộc sống bình thường.

His obsession with cleanliness made it difficult for him to relax.

Sự ám ảnh của anh ấy về sự sạch sẽ khiến anh ấy khó thư giãn.

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiểm soát quá mức bởi một suy nghĩ hoặc hành động.

neutral

một người hoặc vật khiến ai đó quan tâm, thích thú đến mức không thể ngừng nghĩ đến.

The actor’s obsession with perfection led to many retakes.

Sự ám ảnh của diễn viên về sự hoàn hảo dẫn đến nhiều lần quay đi quay lại.

Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

have an obsession withcó sự ám ảnh vớiobsession overám ảnh vềsuffer from obsessionchịu đựng sự ám ảnh

Từ đồng nghĩa

fixationcompulsionpreoccupationmania

Từ trái nghĩa

indifferencedetachment

Cụm từ liên quan

be obsessed withđộng từ cụm
bị ám ảnh bởi

Mẹo hay

Phân biệt obsession, passion và addiction

Obsession thường mang nghĩa tiêu cực (ám ảnh), passion có thể tích cực hoặc trung lập (đam mê), còn addiction ám chỉ sự lệ thuộc vật chất hoặc hành vi (nghiện). Ví dụ: *obsession with cleanliness* (ám ảnh sạch sẽ), *passion for music* (đam mê âm nhạc), *addiction to social media* (nghiện mạng xã hội).

Quy tắc vàng

Sử dụng obsession trong ngữ cảnh phù hợp

Tránh dùng *obsession* cho những sở thích bình thường. Từ này nên được dùng khi ám chỉ sự kiểm soát quá mức hoặc gây hại. Ví dụ: *She has an obsession with organizing her closet* (ám chỉ hành vi không lành mạnh) chứ không phải *She has a passion for organizing her closet* (đam mê sắp xếp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *obsidere* (nghĩa là 'bao vây, vây hãm'), kết hợp từ *ob-* (nghĩa là 'về phía') + *sedere* (nghĩa là 'ngồi'). Ban đầu mang nghĩa quân sự 'vây hãm', sau đó chuyển sang nghĩa tâm lý 'bị ám ảnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc miêu tả hành vi không lành mạnh. Không nên nhầm lẫn với *passion* (đam mê) vì *obsession* thường mang nghĩa tiêu cực hơn.

Phân tích từ

ob-
về phía
prefix
+
-sess-
ngồi
root
+
-ion
hậu tố chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.