observe a partial lunar eclipse
quan sát một nhật thực một phầnAstronomers will observe a partial lunar eclipse tonight.
Những nhà thiên văn học sẽ quan sát một nhật thực một phần vào đêm nay.
Quan sát một hiện tượng thiên văn trong đó Mặt Trăng chỉ bị che một phần bởi bóng của Trái Đất.
We gathered to observe a partial lunar eclipse with telescopes.
Chúng tôi tập hợp lại để quan sát một nhật thực một phần bằng kính thiên văn.
Nhật thực một phần xảy ra khi Mặt Trăng đi qua bóng của Trái Đất nhưng không hoàn toàn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Khi nào xảy ra nhật thực một phần?
Nhật thực một phần xảy ra khi Mặt Trăng đi qua một phần bóng của Trái Đất.
Quy tắc vàng
Quan sát an toàn
Khi quan sát nhật thực, luôn sử dụng thiết bị bảo vệ mắt để tránh bị tổn thương.
Nguồn gốc từ
Từ 'observe' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'observare' có nghĩa là 'chú ý, quan sát'. 'Partial lunar eclipse' mô tả một hiện tượng thiên văn cụ thể.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thiên văn học hoặc khi mô tả các sự kiện thiên văn.