not to the degree that
không đến mứcShe was nervous, but not to the degree that she couldn't perform.
Cô ấy cảm thấy lo lắng, nhưng không đến mức không thể biểu diễn được.
Dùng để chỉ một tình trạng, mức độ, hoặc tác động nào đó không đạt đến mức mà người ta mong đợi hoặc lo ngại.
The weather was bad, but not to the degree that we had to cancel the trip.
Thời tiết xấu, nhưng không đến mức phải hủy chuyến đi.
He was angry, but not to the degree that he would quit his job.
Anh ấy giận, nhưng không đến mức sẽ từ chức.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tình trạng nào đó không nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng đến mức nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để so sánh mức độ của hai tình trạng, nhấn mạnh rằng một tình trạng nào đó không nghiêm trọng đến mức nào đó.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là một cách diễn đạt thông thường trong tiếng Anh để so sánh mức độ.
Ghi chú sử dụng
Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tình trạng nào đó không nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng đến mức nào đó.