not possess
không sở hữuShe doesn't possess the skills needed for this job.
Cô ấy không sở hữu kỹ năng cần thiết cho công việc này.
trang trọng
Không sở hữu, không có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cái gì đó.
The company does not possess the rights to that song.
Công ty không sở hữu quyền sở hữu bài hát đó.
Thường dùng để nói về quyền sở hữu vật chất hoặc trí tuệ.
Cụm từ kết hợp
not possess the skillskhông sở hữu kỹ năngnot possess the rightskhông sở hữu quyền
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'not possess' khi muốn nhấn mạnh về việc không sở hữu quyền hoặc vật phẩm.
Nguồn gốc từ
Từ 'not' là phủ định, 'possess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'possidere' (sở hữu).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế để nói về quyền sở hữu.
Phân tích từ
not
không
prefixpossess
sở hữu
verbTừ Điển Anh Việt