not possess

/nɑːt pəˈzɛs/
không sở hữu

She doesn't possess the skills needed for this job.

Cô ấy không sở hữu kỹ năng cần thiết cho công việc này.


trang trọng

Không sở hữu, không có quyền sở hữu hoặc kiểm soát cái gì đó.

The company does not possess the rights to that song.

Công ty không sở hữu quyền sở hữu bài hát đó.

Thường dùng để nói về quyền sở hữu vật chất hoặc trí tuệ.

Cụm từ kết hợp

not possess the skillskhông sở hữu kỹ năngnot possess the rightskhông sở hữu quyền

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

possessverb
sở hữu
ownershipnoun
quyền sở hữu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'not possess' khi muốn nhấn mạnh về việc không sở hữu quyền hoặc vật phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ 'not' là phủ định, 'possess' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'possidere' (sở hữu).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh tế để nói về quyền sở hữu.

Phân tích từ

not
không
prefix
+
possess
sở hữu
verb
Từ Điển Anh Việt