have

/hæv/
có

I have a book.

Tôi có một cuốn sách.


trang trọng

Được sở hữu hoặc có quyền sử dụng cái gì đó.

She has a new car.

Cô ấy có một chiếc xe mới.

Dùng để chỉ sở hữu vật chất hoặc quyền lợi.

thông thường

Được trải nghiệm hoặc gặp phải điều gì đó.

I have a headache.

Tôi đau đầu.

Dùng để mô tả tình trạng hoặc cảm giác.

trang trọng

Được tổ chức hoặc thực hiện một sự kiện.

We will have a meeting tomorrow.

Chúng tôi sẽ có một cuộc họp vào ngày mai.

Dùng để chỉ sự kiện hoặc hoạt động sắp diễn ra.

Cụm từ kết hợp

have a looknhìn một chúthave a breaknghỉ một lúchave a chatnói chuyện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'have' với các danh từ không đếm được

Có thể sử dụng 'have' với các danh từ không đếm được như 'water', 'money', 'time'.

Quy tắc vàng

Không sử dụng 'have' với các danh từ đếm được mà không có số lượng

Ví dụ: 'I have a book' (đúng) nhưng 'I have book' (sai).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'habban', có nghĩa là 'sở hữu' hoặc 'trải nghiệm'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'have' thường được sử dụng để chỉ sở hữu hoặc trải nghiệm. Nó cũng có thể được sử dụng trong các cấu trúc như 'have to' để chỉ sự bắt buộc.

Phân tích từ

have
sở hữu hoặc trải nghiệm
root
Từ Điển Anh Việt