not feeling well

/nɒt ˈfiːlɪŋ wɛl/
không khỏe

I'm not feeling well today.

Hôm nay tôi không khỏe.


thông thường

Biểu thị cảm giác không khỏe, mệt mỏi hoặc không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần.

She said she wasn't feeling well and went home early.

Cô ấy nói cô không khỏe và về nhà sớm.

After the long flight, he wasn't feeling well.

Sau chuyến bay dài, anh ấy không khỏe.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt hoặc cảm giác không thoải mái.

Cụm từ kết hợp

not feeling wellkhông khỏefeeling unwellkhông khỏe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

feeling offcụm từ
cảm thấy không thoải mái

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'not feeling well' và 'sick'

'Not feeling well' thường được sử dụng để mô tả tình trạng không khỏe nhưng không nghiêm trọng, còn 'sick' có thể ám chỉ bệnh nặng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ 'not' (không) kết hợp với 'feeling well' (cảm thấy khỏe) để tạo thành một cụm từ biểu thị tình trạng sức khỏe không tốt.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt. Có thể áp dụng cho cả thể chất và tinh thần.

Phân tích từ

not
không
prefix
+
feeling
cảm giác
root
+
well
khỏe
root
Từ Điển Anh Việt