unwell

/ʌnˈwɛl/
không khỏe

She felt unwell after eating the expired food.

Cô ấy cảm thấy không khỏe sau khi ăn thức ăn đã hết hạn.


thông thường

Không khỏe, bị bệnh, hoặc cảm thấy không tốt về sức khỏe.

He stayed home because he was feeling unwell.

Anh ấy ở nhà vì cảm thấy không khỏe.

The doctor said she was unwell and needed rest.

Bác sĩ nói cô ấy không khỏe và cần nghỉ ngơi.

Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, nhưng không nghiêm trọng đến mức phải đi khám bệnh.

Cụm từ kết hợp

feel unwellcảm thấy không khỏebecome unwelltrở nên không khỏe

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'unwell' thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, nhưng không nghiêm trọng đến mức phải đi khám bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'un-' (không) và 'well' (khỏe), có nghĩa là 'không khỏe'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, nhưng không nghiêm trọng.

Phân tích từ

un-
không
prefix
+
well
khỏe
root
Từ Điển Anh Việt