unwell
không khỏeShe felt unwell after eating the expired food.
Cô ấy cảm thấy không khỏe sau khi ăn thức ăn đã hết hạn.
thông thường
Không khỏe, bị bệnh, hoặc cảm thấy không tốt về sức khỏe.
He stayed home because he was feeling unwell.
Anh ấy ở nhà vì cảm thấy không khỏe.
The doctor said she was unwell and needed rest.
Bác sĩ nói cô ấy không khỏe và cần nghỉ ngơi.
Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, nhưng không nghiêm trọng đến mức phải đi khám bệnh.
Cụm từ kết hợp
feel unwellcảm thấy không khỏebecome unwelltrở nên không khỏe
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'unwell' thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, nhưng không nghiêm trọng đến mức phải đi khám bệnh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'un-' (không) và 'well' (khỏe), có nghĩa là 'không khỏe'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả tình trạng sức khỏe không tốt, nhưng không nghiêm trọng.
Phân tích từ
un-
không
prefixwell
khỏe
rootTừ Điển Anh Việt