Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. nomad

nomad

/ˈnoʊ.mæd/
người du cư

Nomads travel from place to place with their herds.

Người du cư di chuyển từ nơi này sang nơi khác cùng với đàn gia súc của họ.


trang trọng

Người sống du cư, không có nơi ở cố định, thường di chuyển theo mùa hoặc theo nguồn thức ăn.

The nomadic tribes followed ancient trade routes.

Các bộ lạc du cư theo các tuyến đường thương mại cổ đại.

Thường liên quan đến các dân tộc du cư truyền thống như người Bedouin hoặc người du mục.

Cụm từ kết hợp

nomadic lifestylelối sống du cưnomadic tribebộ lạc du cư

Từ đồng nghĩa

wanderervagabonditinerant

Từ trái nghĩa

settlerresident

Cụm từ liên quan

digital nomadcụm từ
người làm việc từ xa, di chuyển giữa các nơi khác nhau

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'nomad' thường dùng để chỉ người du cư theo truyền thống, nhưng trong ngữ cảnh hiện đại, có thể dùng cho 'digital nomad'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên dùng 'nomad' để chỉ người lang thang hoặc vô gia cư, trừ khi trong ngữ cảnh cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nomas' (người chăn thả gia súc) và 'nomadēs' (người du cư).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả các dân tộc hoặc cá nhân sống du cư theo truyền thống, nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh hiện đại như 'nomad kỹ thuật số' (digital nomad).

Phân tích từ

nomad
người du cư
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.