Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. settler

settler

/ˈsɛt.lər/
người định cư

The first settlers arrived in America in the 17th century.

Những người định cư đầu tiên đến Mỹ vào thế kỷ 17.


trang trọng

người đến sinh sống lâu dài tại một vùng đất mới, thường là nơi chưa có người sinh sống trước đó

The settlers built homes and established farms in the wilderness.

Những người định cư đã xây dựng nhà cửa và lập nên những trang trại giữa vùng hoang dã.

Many settlers were attracted to the New World by promises of land and opportunity.

Nhiều người định cư bị thu hút bởi vùng đất mới nhờ những lời hứa hẹn về đất đai và cơ hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý, chỉ những người di cư đến sinh sống tại một vùng đất chưa có người ở hoặc thưa thớt dân cư.

Cụm từ kết hợp

early settlersnhững người định cư đầu tiênEuropean settlersnhững người định cư châu Âusettler colonythuộc địa định cư

Từ đồng nghĩa

colonistpioneerinhabitantresident

Từ trái nghĩa

nativeindigenousaborigine

Mẹo hay

Phân biệt 'settler' và 'immigrant'

'Settler' nhấn mạnh việc định cư lâu dài tại một vùng đất mới, thường là nơi chưa có người sinh sống trước đó. 'Immigrant' chỉ đơn thuần là người di cư đến một quốc gia mới, không nhất thiết định cư lâu dài hay khai phá vùng đất.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'setlan' (định cư, định vị), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ 'setlen' (làm cho ổn định), liên quan đến 'set' (đặt, thiết lập).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc địa lý. Không nên nhầm lẫn với 'immigrant' (người nhập cư) vì 'settler' ám chỉ việc định cư lâu dài tại một vùng đất mới, thường là nơi chưa có người sinh sống trước đó.

Phân tích từ

settle
định cư, ổn định
root
+
-er
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.