nominate
đề cửShe was nominated for the Best Actress award.
Cô ấy được đề cử giải Nữ diễn viên xuất sắc nhất.
chính thức đề cử ai đó vào một vị trí, chức vụ hoặc giải thưởng
The committee will nominate three candidates for the position.
Ủy ban sẽ đề cử ba ứng viên cho vị trí này.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức như bầu cử, trao giải thưởng, hoặc bổ nhiệm.
chọn ai đó cho một nhiệm vụ hoặc vai trò cụ thể
He was nominated to lead the new project team.
Anh ấy được chọn để lãnh đạo nhóm dự án mới.
Ít trang trọng hơn so với nghĩa đầu tiên, nhưng vẫn mang tính chính thức.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'nominate' và 'appoint'
'Nominate' nhấn mạnh vào hành động đề cử (thường có sự tham gia của nhiều người), trong khi 'appoint' nhấn mạnh vào việc chính thức bổ nhiệm ai vào vị trí cụ thể (thường bởi người có thẩm quyền). Ví dụ: 'The board nominated her for CEO' (hội đồng đề cử cô ấy) vs 'The CEO appointed her as CEO' (CEO bổ nhiệm cô ấy).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Sau 'nominate' luôn là tân ngữ chỉ người (người được đề cử) + giới từ 'for' (chỉ mục đích) hoặc 'as' (chỉ vai trò). Không dùng 'nominate to' trong nghĩa đề cử.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *nominare* (gọi tên, chỉ định), kết hợp từ *nomen* (tên). Được mượn qua tiếng Pháp cổ *nominer* trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với giới từ 'for' (đề cử cho giải thưởng/vị trí) hoặc 'as' (đề cử vào vai trò). Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.