nomination

/ˌnɒm.ɪˈneɪ.ʃən/
đề cử

Her nomination for the award was a surprise to everyone.

Đề cử của cô ấy cho giải thưởng đã khiến mọi người ngạc nhiên.


trang trọng

Sự đề cử hoặc đề xuất một người hoặc một cái gì đó cho một vị trí, giải thưởng, hoặc chức vụ.

The committee made several nominations for the position.

Ban đã đề cử nhiều ứng cử viên cho vị trí đó.

The film received a nomination for Best Picture.

Bộ phim nhận được đề cử cho giải Phim hay nhất.

Thường được sử dụng trong các cuộc bầu cử, giải thưởng, hoặc các quá trình lựa chọn chính thức.

Cụm từ kết hợp

nomination forđề cử chonomination processquá trình đề cửnomination committeeban đề cử

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

run for nominationcụm từ
đăng ký đề cử
withdraw a nominationcụm từ
rút lại đề cử

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'nomination' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, giải thưởng, hoặc các quá trình lựa chọn chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'nominee'

'Nomination' là quá trình đề cử, còn 'nominee' là người được đề cử.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'nomination' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'nominatio', có nghĩa là 'sự đặt tên' hoặc 'sự đề cử'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức như bầu cử, giải thưởng, hoặc các quá trình lựa chọn chính thức.

Phân tích từ

nom
đặt tên, đề cử
root
+
-ation
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt