mystery

/ˈmɪstəri/
điều bí ẩn

The detective solved the mystery of the missing painting.

Cảnh sát đã giải quyết được bí ẩn về bức tranh mất tích.


chung

Điều không rõ ràng, không được giải thích hoặc không thể hiểu được.

The mystery of the universe fascinates scientists.

Bí ẩn của vũ trụ thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học.

Thường được sử dụng để mô tả những điều lạ lùng hoặc khó giải thích.

văn chương

Tác phẩm văn học hoặc phim có nội dung xoay quanh việc giải quyết một bí ẩn.

She loves reading mystery novels.

Cô ấy thích đọc những cuốn tiểu thuyết bí ẩn.

Trong văn học, 'mystery' thường liên quan đến các câu chuyện về điều tra và giải quyết bí ẩn.

Cụm từ kết hợp

solve a mysterygiải quyết một bí ẩnmystery noveltiểu thuyết bí ẩnmystery shopperngười mua hàng bí mật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

mystery shoppercụm từ
người mua hàng bí mật
mystery novelcụm từ
tiểu thuyết bí ẩn

Mẹo hay

Sử dụng 'mystery' trong văn học

Khi nói về tiểu thuyết hoặc phim, 'mystery' thường liên quan đến các câu chuyện về điều tra và giải quyết bí ẩn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'mystery' và 'secret'

'Mystery' thường liên quan đến những điều không rõ ràng hoặc khó hiểu, trong khi 'secret' thường liên quan đến những điều được giữ kín.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'mysterium', có nghĩa là 'bí ẩn' hoặc 'lễ bí mật'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'mystery' thường được sử dụng để mô tả những điều không rõ ràng hoặc khó hiểu. Trong văn học, nó thường liên quan đến các câu chuyện về điều tra và giải quyết bí ẩn.

Phân tích từ

myst
bí ẩn
root
+
-ery
sự, hiện tượng
suffix
Từ Điển Anh Việt