mysterious
bí ẩnThe old house had a mysterious aura.
Căn nhà cổ có một không khí bí ẩn.
thông thường
Có vẻ bí ẩn, khó hiểu hoặc gây sự ngạc nhiên.
She had a mysterious smile on her face.
Cô ấy có một nụ cười bí ẩn trên mặt.
Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc gây sự hứng thú.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học để tạo ra không khí bí ẩn hoặc hấp dẫn.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Latinh 'mysterium' có nghĩa là 'bí ẩn' hoặc 'lễ bí mật'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây sự hứng thú hoặc khó hiểu.
Phân tích từ
mystery
bí ẩn
root-ous
có tính chất của
suffixTừ Điển Anh Việt