mysterious

/mɪˈstɪəriəs/
bí ẩn

The old house had a mysterious aura.

Căn nhà cổ có một không khí bí ẩn.


thông thường

Có vẻ bí ẩn, khó hiểu hoặc gây sự ngạc nhiên.

She had a mysterious smile on her face.

Cô ấy có một nụ cười bí ẩn trên mặt.

Thường dùng để mô tả điều gì đó khó hiểu hoặc gây sự hứng thú.

Cụm từ kết hợp

mysterious placenơi bí ẩnmysterious eventsự kiện bí ẩnmysterious smilenụ cười bí ẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học để tạo ra không khí bí ẩn hoặc hấp dẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latinh 'mysterium' có nghĩa là 'bí ẩn' hoặc 'lễ bí mật'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó gây sự hứng thú hoặc khó hiểu.

Phân tích từ

mystery
bí ẩn
root
+
-ous
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt