Netizen

/ˈnɛtɪzən/
người dùng internet

The netizen community criticized the new policy for invading user privacy.

Cộng đồng netizen đã chỉ trích chính sách mới vì xâm phạm quyền riêng tư của người dùng.


thông thường

Người tham gia tích cực vào các hoạt động trực tuyến, thường bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội, chính trị hoặc công nghệ trên mạng.

A netizen created a viral meme to raise awareness about climate change.

Một netizen đã tạo ra một meme lan truyền nhằm nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.

Thuật ngữ thường dùng trong bối cảnh thảo luận trực tuyến, mạng xã hội hoặc diễn đàn. Có thể mang sắc thái tích cực (người đóng góp) hoặc tiêu cực (người chỉ trích).

Cụm từ kết hợp

netizen activismhoạt động tích cực của netizennetizen culturevăn hóa netizen

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'netizen' và 'internet user'

Netizen không chỉ đơn thuần là người sử dụng internet mà còn ám chỉ những người tham gia tích cực vào các cuộc thảo luận, tranh luận hoặc hoạt động xã hội trực tuyến. Internet user chỉ đơn giản là người truy cập internet, không nhất thiết phải tương tác.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'net' (mạng, viết tắt của internet) và 'citizen' (công dân). Thuật ngữ xuất hiện vào những năm 1990 khi internet trở nên phổ biến rộng rãi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền tự do ngôn luận trên mạng, trách nhiệm của người dùng internet hoặc tác động của cộng đồng trực tuyến đối với xã hội. Có thể viết hoa hoặc viết thường tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

net
mạng internet
root
+
citizen
công dân
root
Từ Điển Anh Việt