lost

/lɒst/
mất

I lost my keys yesterday.

Tôi đã mất chìa khóa của mình hôm qua.


thông thường

Không thể tìm thấy, bị mất hoặc không còn ở nơi ban đầu.

She lost her phone on the bus.

Cô ấy mất điện thoại trên xe buýt.

Dùng để mô tả việc mất đi một vật hoặc người.

thông thường

Thua trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

Our team lost the match.

Đội của chúng tôi thua trận đấu.

Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

thông thường

Bị mất hướng hoặc không biết đi đâu.

I got lost in the city.

Tôi bị lạc trong thành phố.

Dùng khi không biết đường hoặc không thể định vị vị trí.

Cụm từ kết hợp

lost and foundquầy tìm kiếm đồ mấtlost causesự thất bại chắc chắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lost in thoughtcụm từ
bị mắc trong suy nghĩ
lost for wordscụm từ
không biết nói gì

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'lost' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Động từ và tính từ

'Lost' có thể là động từ (mất) hoặc tính từ (bị mất).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'mất, bị mất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lost' thường được sử dụng như một động từ hoặc tính từ để mô tả việc mất đi hoặc không thể tìm thấy.

Phân tích từ

lost
mất
root
Từ Điển Anh Việt