Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. liver

liver

/ˈlɪvər/
gan

The liver is essential for detoxifying the blood.

Gan là quan trọng để thanh lọc máu.


Y học
chuyên ngành

Một cơ quan trong cơ thể, nằm ở phía bên phải của dạ dày, có chức năng thanh lọc máu, sản xuất chất béo và protein, và lưu trữ vitamin.

The liver helps break down toxins in the body.

Gan giúp phân hủy các chất độc trong cơ thể.

Liver disease can affect digestion and energy levels.

Bệnh gan có thể ảnh hưởng đến tiêu hóa và năng lượng.

Gan là một trong những cơ quan quan trọng nhất trong cơ thể, đóng vai trò trong quá trình trao đổi chất và bảo vệ sức khỏe.

thông thường

Thịt gan của động vật, thường được sử dụng làm thực phẩm.

She cooked liver and onions for dinner.

Cô ấy nấu gan và hành tây cho bữa tối.

Liver is rich in iron and vitamins.

Gan giàu sắt và vitamin.

Gan động vật được sử dụng trong nhiều món ăn khác nhau, đặc biệt là trong ẩm thực châu Âu và châu Á.

Cụm từ kết hợp

liver diseasebệnh ganliver transplantghép ganliver failurethất bại gan

Từ đồng nghĩa

hepatocytehepatic organ

Cụm từ liên quan

liver and onionscụm từ
món ăn từ gan và hành tây
liver spotcụm từ
đốm lão hóa trên da

Mẹo hay

Sử dụng 'liver' trong ngữ cảnh y khoa

Khi nói về cơ quan gan trong cơ thể, hãy sử dụng 'liver' trong ngữ cảnh y khoa và 'gan' trong tiếng Việt.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'liver' và 'gan'

'Liver' trong tiếng Anh có thể đề cập đến cả cơ quan và thịt gan, trong khi 'gan' trong tiếng Việt chỉ dùng cho cơ quan.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'liver' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lifer', có liên quan đến từ 'lifian' (để sống).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'liver' có thể đề cập đến cả cơ quan trong cơ thể và thịt gan của động vật. Trong tiếng Việt, từ 'gan' được sử dụng cho cả hai nghĩa này.

Phân tích từ

liver
cơ quan hoặc thịt gan
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.