litter

/ˈlɪtər/
rác vụn

Don't drop litter in the park.

Đừng vứt rác vụn trong công viên.


thông thường

rác vụn, rác thải nhỏ vứt bừa bãi (thường là giấy, vỏ hộp, vỏ chai)

The streets were covered in litter after the festival.

Đường phố đầy rác vụn sau lễ hội.

Thường dùng cho rác thải nhỏ, không bao gồm rác thải lớn như đồ điện tử hay đồ gia dụng.

neutral

con sinh (của chó, mèo, heo)

The cat left its litter in the corner of the room.

Con mèo để phân của nó ở góc phòng.

Từ này còn có nghĩa là 'đệm lót' (vật liệu để hấp thụ chất thải của vật nuôi).

thông thường

làm bẩn, vứt rác bừa bãi

People who litter should be fined.

Những người vứt rác bừa bãi nên bị phạt tiền.

Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường hoặc luật pháp.

Cụm từ kết hợp

litter binthùng ráclitter traykhay vệ sinh (cho thú cưng)litter boxhộp vệ sinh (cho mèo)litter pick-uphoạt động thu gom rác

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drop litterđộng từ cụm
vứt rác bừa bãi
litter lawcụm từ
luật cấm vứt rác bừa bãi

Mẹo hay

Phân biệt 'litter' và 'trash'/'garbage'

'Litter' thường chỉ rác thải nhỏ vứt bừa bãi nơi công cộng (như vỏ kẹo, giấy), trong khi 'trash' hay 'garbage' có thể bao gồm cả rác thải sinh hoạt lớn hơn (như đồ điện tử, đồ gia dụng). Ví dụ: 'Don't drop litter in the park' (Đừng vứt rác vụn trong công viên) nhưng 'Take out the trash' (Đem rác sinh hoạt ra ngoài).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'litter' trong ngữ cảnh môi trường

Khi nói về vấn đề môi trường, 'litter' thường đi kèm với các từ như 'pollution' (ô nhiễm), 'clean-up' (dọn dẹp), hay 'fine' (phạt). Ví dụ: 'Litter pollution is a big problem in cities.' (Ô nhiễm rác vụn là vấn đề lớn ở các thành phố).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'litere' (vật liệu viết, giấy), bắt nguồn từ tiếng Latin 'littera' (chữ cái). Nghĩa ban đầu liên quan đến việc viết thư từ, sau đó mở rộng sang nghĩa 'rác vụn' vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'litter' thường ám chỉ rác thải nhỏ vứt bừa bãi nơi công cộng, trong khi 'trash' hay 'garbage' có thể bao gồm cả rác thải lớn. Ở Anh, 'rubbish' là từ phổ biến hơn 'trash' để chỉ rác thải nói chung.

Phân tích từ

lit-
liên quan đến chữ viết (từ 'littera' trong tiếng Latin)
root
+
-ter
hậu tố tạo danh từ chỉ vật
suffix
Từ Điển Anh Việt