lawyer

/ˈlɔːjər/
luật sư

She decided to become a lawyer to help people with legal issues.

Cô ấy quyết định trở thành luật sư để giúp đỡ người khác với các vấn đề pháp lý.


Luật
trang trọng

Một người được đào tạo và được phép hành nghề luật, có thể đại diện cho khách hàng trong các vụ việc pháp lý.

The lawyer prepared a strong defense for his client.

Luật sư đã chuẩn bị một biện hộ mạnh mẽ cho khách hàng của mình.

Luật sư có thể chuyên về các lĩnh vực như hình sự, dân sự, thương mại, hoặc pháp lý công.

Cụm từ kết hợp

corporate lawyerluật sư doanh nghiệpdefense lawyerluật sư biện hộpublic defenderluật sư công

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

to hire a lawyercụm từ
thuê một luật sư
to consult a lawyercụm từ
tư vấn với một luật sư

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'lawyer' và 'attorney'

'Lawyer' là từ chung cho người hành nghề luật, còn 'attorney' thường được sử dụng trong ngữ cảnh đại diện pháp lý trong tòa án.

Quy tắc vàng

Vai trò của luật sư

Luật sư có trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của khách hàng và đảm bảo họ được đối xử công bằng trong hệ thống pháp lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lawyer' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'lawer', có nghĩa là 'người có liên quan đến luật pháp'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lawyer' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ việc liên quan đến tòa án hoặc hợp đồng.

Phân tích từ

law
luật pháp
root
+
-yer
người làm việc trong lĩnh vực
suffix
Từ Điển Anh Việt