Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kidnap

kidnap

/ˈkɪdˌnæp/
bắt cóc

The man tried to kidnap the child from the playground.

Người đàn ông cố gắng bắt cóc đứa trẻ ở sân chơi.


trang trọng

bắt cóc người nhằm tống tiền hoặc đòi điều kiện

The kidnappers demanded a ransom of one million dollars.

Những kẻ bắt cóc đòi tiền chuộc một triệu đô la.

Thường liên quan đến tội phạm có tổ chức hoặc nhằm mục đích tài chính.

Cụm từ kết hợp

kidnap victimnạn nhân bắt cóckidnapping casevụ bắt cócransom demandyêu cầu tiền chuộc

Từ đồng nghĩa

abductseizetake hostage

Từ trái nghĩa

releasefreelet go

Cụm từ liên quan

hold for ransomcụm từ
giữ người nhằm đòi tiền chuộc

Mẹo hay

Phân biệt 'kidnap' và 'abduct'

'Kidnap' thường nhấn mạnh mục đích tống tiền hoặc đòi điều kiện, trong khi 'abduct' mang nghĩa chung là bắt cóc. Ví dụ: 'The child was abducted by a stranger' (đứa trẻ bị người lạ bắt cóc) không nhất thiết có mục đích tống tiền.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu với 'kidnap'

Dùng 'kidnap somebody from somewhere' hoặc 'kidnap somebody to somewhere'. Ví dụ: 'They kidnapped the CEO from his office.' (Họ bắt cóc giám đốc từ văn phòng của ông ấy.)

Nguồn gốc từ

Từ 'kidnap' xuất hiện vào thế kỷ 17, kết hợp từ 'kid' (trẻ con) và 'nap' (viết tắt của 'nab', nghĩa là bắt giữ). Ban đầu chỉ ám chỉ hành vi bắt cóc trẻ em để ép buộc lao động, sau mở rộng sang các mục đích khác.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tội phạm hoặc tin tức. Không nên nhầm lẫn với 'hijack' (cướp máy bay/tàu) hoặc 'abduct' (bắt cóc nói chung).

Phân tích từ

kid
trẻ con
root
+
nap
bắt giữ (viết tắt từ nab)
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.