kick the bucket
chếtHe kicked the bucket last night after a long illness.
Anh ấy đã qua đời đêm qua sau một thời gian dài bệnh tật.
Chết, qua đời (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
The old dog kicked the bucket peacefully in his sleep.
Con chó già đã chết yên bình trong giấc ngủ.
She joked that if she kicked the bucket tomorrow, at least she’d go out happy.
Cô ấy đùa rằng nếu mai cô ấy chết, ít ra cô ấy sẽ ra đi hạnh phúc.
Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng như đám tang hay văn bản pháp lý.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng idiom này khi nào?
Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân. Tránh dùng khi nói về người vừa mất hoặc trong các tình huống trang trọng. Nếu không chắc, hãy chọn từ ngữ nhẹ nhàng hơn như 'qua đời' hoặc 'từ trần'.
Quy tắc vàng
Thay thế idiom trong ngữ cảnh trang trọng
Trong văn viết chính thức, báo cáo pháp lý, hoặc đám tang, luôn sử dụng các cụm từ như 'qua đời', 'từ trần', 'mất', hoặc 'đã ra đi'. Idiom 'kick the bucket' chỉ phù hợp trong văn nói không trang trọng.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc chính xác không rõ, nhưng có giả thuyết phổ biến nhất là xuất phát từ hành động treo cổ (thắt cổ bằng dây thừng), trong đó người bị treo sẽ phải 'đá cái xô' (kick the bucket) dưới chân mình để đẩy mình xuống. Từ thế kỷ 18, cụm từ này đã được ghi nhận trong tiếng Anh với nghĩa 'chết'.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này mang sắc thái không trang trọng, thậm chí hơi tục tĩu, nên hạn chế sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc như đám tang, lễ tưởng niệm, hoặc văn bản pháp lý. Thay vào đó, hãy dùng 'qua đời', 'từ trần', hoặc 'mất' trong những tình huống trang trọng.