kick the bucket

/kɪk ðə ˈbʌkɪt/◆thành ngữ
chết

He kicked the bucket last night after a long illness.

Anh ấy đã qua đời đêm qua sau một thời gian dài bệnh tật.


◆ Nghĩa thực sự
Chết, qua đời (nghĩa bóng, không liên quan đến hành động đá xô).
Nghĩa đen
Đá vào một cái xô (nghĩa đen).
Phân tích nghĩa đen
kickhành động đá bằng chân+the bucketmột vật hình trụ thường dùng để đựng chất lỏng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bị treo cổ, cố gắng đá cái xô dưới chân để kết thúc cuộc đời. Hình ảnh này gợi lên sự kết thúc đột ngột và không thể tránh khỏi của cuộc sống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn đang nói chuyện với bạn bè về một người già yếu hoặc bệnh nặng, và muốn nói về cái chết của họ một cách nhẹ nhàng, không trang trọng. Ví dụ: 'Ông ấy đã gần 90 tuổi rồi, chắc chẳng bao lâu nữa là ông ấy sẽ kick the bucket.'
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này xuất hiện từ thế kỷ 18 và trở nên phổ biến trong tiếng Anh thông tục. Nó phản ánh quan niệm dân gian về cái chết như một sự kiện không thể tránh khỏi, đôi khi được mô tả bằng những hình ảnh sinh động nhưng không trang trọng. Trong văn hóa phương Tây, cái chết thường được tránh đề cập trực tiếp, vì vậy các idiom như 'kick the bucket' được sử dụng để giảm bớt sự nặng nề của chủ đề.
thông thường

Chết, qua đời (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).

The old dog kicked the bucket peacefully in his sleep.

Con chó già đã chết yên bình trong giấc ngủ.

She joked that if she kicked the bucket tomorrow, at least she’d go out happy.

Cô ấy đùa rằng nếu mai cô ấy chết, ít ra cô ấy sẽ ra đi hạnh phúc.

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng như đám tang hay văn bản pháp lý.

Cụm từ liên quan

buy the farmthành ngữ
chết (cũng là idiom, phổ biến ở Mỹ)
push up daisiesthành ngữ
chết và trở thành phân bón (nghĩa đen: biến thành hoa cúc dại)
give up the ghostđộng từ cụm
ngừng hoạt động (máy móc) hoặc chết (người)

Mẹo hay

Sử dụng idiom này khi nào?

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật, giữa bạn bè hoặc người thân. Tránh dùng khi nói về người vừa mất hoặc trong các tình huống trang trọng. Nếu không chắc, hãy chọn từ ngữ nhẹ nhàng hơn như 'qua đời' hoặc 'từ trần'.

Quy tắc vàng

Thay thế idiom trong ngữ cảnh trang trọng

Trong văn viết chính thức, báo cáo pháp lý, hoặc đám tang, luôn sử dụng các cụm từ như 'qua đời', 'từ trần', 'mất', hoặc 'đã ra đi'. Idiom 'kick the bucket' chỉ phù hợp trong văn nói không trang trọng.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc chính xác không rõ, nhưng có giả thuyết phổ biến nhất là xuất phát từ hành động treo cổ (thắt cổ bằng dây thừng), trong đó người bị treo sẽ phải 'đá cái xô' (kick the bucket) dưới chân mình để đẩy mình xuống. Từ thế kỷ 18, cụm từ này đã được ghi nhận trong tiếng Anh với nghĩa 'chết'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang sắc thái không trang trọng, thậm chí hơi tục tĩu, nên hạn chế sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc như đám tang, lễ tưởng niệm, hoặc văn bản pháp lý. Thay vào đó, hãy dùng 'qua đời', 'từ trần', hoặc 'mất' trong những tình huống trang trọng.

Phân tích từ

kick
đá
verb
+
the bucket
cái xô
noun
Từ Điển Anh Việt