Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. kill time

kill time

/kɪl taɪm/◆thành ngữ
giết thời gian

I usually read a book to kill time while waiting for the bus.

Tôi thường đọc sách để giết thời gian trong lúc chờ xe buýt.


◆ Nghĩa thực sự
Làm cho thời gian trôi qua nhanh hơn bằng cách tham gia hoạt động giải trí khi chờ đợi hoặc rảnh rỗi.
¶ Nghĩa đen
tiêu diệt thời gian
Phân tích nghĩa đen
killtiêu diệt, giết+timethời gian
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh thời gian như một sinh vật đang trôi đi chậm chạp, và người ta 'tiêu diệt' nó bằng cách tham gia hoạt động.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn đang chờ đợi ai đó, xếp hàng dài, hoặc có vài phút rảnh rỗi trước cuộc hẹn.
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm 'giết thời gian' phản ánh lối sống hiện đại khi con người luôn tìm cách tối ưu hóa thời gian, ngay cả trong những khoảng khắc ngắn ngủi.
thông thường

làm gì đó để giải khuây khi chờ đợi hoặc trong lúc rảnh rỗi

She killed time by scrolling through social media before her meeting.

Cô ấy giết thời gian bằng cách lướt mạng xã hội trước cuộc họp.

We killed time at the airport by playing card games.

Chúng tôi giết thời gian ở sân bay bằng cách chơi bài.

Thường dùng khi không có việc gì quan trọng phải làm và muốn tránh cảm giác chán nản.

Cụm từ kết hợp

kill time withgiết thời gian bằng cáchkill some timegiết chút thời gian

Từ đồng nghĩa

pass the timewhile away the timeoccupy oneself

Từ trái nghĩa

waste timeidle away

Cụm từ liên quan

pass the timethành ngữ
làm trôi qua thời gian
while away the hoursthành ngữ
làm trôi qua từng giờ

Mẹo hay

Sử dụng tự nhiên

Thay vì nói 'làm gì đó cho đỡ chán', hãy dùng 'kill time' để nghe tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn nghĩa

'Kill time' không có nghĩa là 'giết chết thời gian' theo nghĩa đen mà là 'làm trôi qua thời gian một cách thú vị'.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ thế kỷ 17-18, nghĩa đen là 'tiêu diệt thời gian' nhưng mang nghĩa ẩn dụ 'làm cho thời gian trôi qua nhanh hơn'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Không ám chỉ hành động tiêu cực như 'lãng phí thời gian'.

Phân tích từ

kill
tiêu diệt, giết
verb
+
time
thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.