kid

/kɪd/
con trẻ

She took her kids to the park.

Cô ấy đưa những con trẻ của mình đi công viên.


thông thường

Một đứa trẻ, thường dưới 18 tuổi.

He has three kids at home.

Anh ấy có ba đứa trẻ ở nhà.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình.

thông thường

Một người trẻ tuổi, thường dưới 20 tuổi.

The kids these days are so tech-savvy.

Những người trẻ ngày nay rất thông minh về công nghệ.

Có thể được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi trong một nhóm.

Cụm từ kết hợp

take care of the kidschăm sóc những đứa trẻkids' toysđồ chơi của trẻ em

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'kid' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi trong một nhóm.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'kid' không được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'chidde', có nghĩa là 'trẻ em'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'kid' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc gia đình. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ những người trẻ tuổi trong một nhóm.

Từ Điển Anh Việt