Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. trip

trip

/trɪp/
chuyến đi

We're planning a trip to Da Lat next month.

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Đà Lạt tháng tới.


thông thường

Một chuyến đi ngắn hoặc dài, thường có mục đích giải trí, du lịch hoặc công tác.

She took a trip to the countryside to relax.

Cô ấy đi một chuyến đi đến nông thôn để thư giãn.

Thường dùng để chỉ chuyến đi ngắn hơn một chuyến hành trình (journey).

thông thường

Một hành động hoặc sự cố gây mất cân bằng hoặc ngã.

He tripped over the rug and fell.

Anh ấy bị ngã do bị mắc vào thảm.

Dùng trong ngữ cảnh vật lý, thường liên quan đến việc ngã hoặc bị mắc chân.

Cụm từ kết hợp

go on a tripđi một chuyến đibusiness tripchuyến đi công táctrip overbị mắc chân

Từ đồng nghĩa

journeyexcursionvoyagefallstumble

Từ trái nghĩa

stayremain

Cụm từ liên quan

trip down memory lanecụm từ
nhớ lại những kỷ niệm
trip the light fantasticcụm từ
nhảy múa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'trip' có hai nghĩa chính khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'trip' và 'journey'

'Trip' thường dùng cho chuyến đi ngắn, còn 'journey' dùng cho chuyến đi dài hoặc có ý nghĩa sâu sắc hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'trippen', có nghĩa là 'bị mắc chân'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'trip' có hai nghĩa chính: chuyến đi và hành động ngã. Trong ngữ cảnh du lịch, nó thường được dùng để chỉ chuyến đi ngắn. Trong ngữ cảnh vật lý, nó thường liên quan đến việc ngã hoặc bị mắc chân.

Phân tích từ

trip
chuyến đi hoặc hành động ngã
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.