jog

/dʒɒɡ/
chạy bộ chậm

She jogs every morning to stay healthy.

Cô ấy chạy bộ chậm mỗi sáng để giữ sức khỏe.


thông thường

chạy bộ với tốc độ chậm, thường để tập thể dục hoặc thư giãn

He jogs three miles every day before work.

Anh ấy chạy bộ ba dặm mỗi ngày trước khi đi làm.

Thường dùng trong ngữ cảnh tập thể dục nhẹ nhàng, không mang tính cạnh tranh.

thông thường

chạy nhẹ nhàng, không vội vã

The horse jogged along the path.

Con ngựa chạy nhẹ nhàng dọc theo con đường.

Cụm từ kết hợp

jog alongchạy nhẹ nhàng, không vộijog someone's memorygợi nhớ lại điều gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

jog someone's memoryđộng từ cụm
gợi nhớ lại điều gì đó

Mẹo hay

Phân biệt 'jog' và 'run'

'Jog' chỉ chạy bộ chậm, thư giãn, trong khi 'run' có thể mang nghĩa chạy nhanh, thi đấu. Ví dụ: 'She jogs in the park' (chạy bộ thư giãn) vs. 'He runs in a marathon' (chạy đua).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'jog' trong câu

Thường dùng với động từ 'go' hoặc 'come' khi diễn tả hành động: 'Let's go jogging in the park.' Không dùng 'jog' một mình như danh từ trừ trường hợp đặc biệt (e.g., 'a slow jog').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'joggen', có thể bắt nguồn từ tiếng Scots 'jog' nghĩa là 'lắc lư' hoặc 'chạy nhẹ'. Có thể liên quan đến tiếng Na Uy cổ 'jogga' (chạy nhanh).

Ghi chú sử dụng

Từ 'jog' thường dùng trong thể dục nhẹ nhàng, không mang tính cạnh tranh. Khi kết hợp với 'memory' (jog someone's memory), nghĩa bóng chỉ việc gợi nhớ điều gì đó.

Từ Điển Anh Việt