Looking up...
She loves listening to jazz music at night.
Cô ấy thích nghe nhạc jazz vào buổi tối.
Một thể loại âm nhạc có nguồn gốc từ Mỹ, đặc trưng bởi nhịp điệu linh hoạt, hòa âm phức tạp và sự tự do trong biểu diễn.
The band played a smooth jazz tune.
Ban nhạc đã chơi một bài nhạc jazz mượt mà.
Jazz thường kết hợp nhiều nhạc cụ như saxophone, piano, và trống.
Jazz thường dùng để chỉ âm nhạc, không dùng để chỉ người hoặc nơi.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'jas' (nhảy múa) hoặc từ tiếng Anh 'jism' (sức sống).
Jazz thường được sử dụng để mô tả một thể loại âm nhạc hoặc phong cách biểu diễn tự do.