Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. jet

jet

/dʒɛt/
máy bay phản lực

The jet flew across the sky at incredible speed.

Máy bay phản lực bay qua bầu trời với tốc độ không tưởng.


trang trọng

Máy bay sử dụng động cơ phản lực để bay, thường có tốc độ cao và được sử dụng cho các chuyến bay dài.

Commercial jets are the most common way to travel between continents.

Máy bay phản lực thương mại là phương tiện phổ biến nhất để di chuyển giữa các châu lục.

Từ này thường được sử dụng để chỉ máy bay phản lực dân dụng hoặc quân sự.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Dòng chảy nhanh của một chất lỏng hoặc khí, thường có áp lực cao.

The jet of water from the fire hose was powerful enough to break through the wall.

Dòng nước phản lực từ ống nước chữa cháy mạnh đủ để phá vỡ bức tường.

Trong kỹ thuật, từ này có thể chỉ đến dòng chảy nhanh của chất lỏng hoặc khí.

Cụm từ kết hợp

jet engineđộng cơ phản lựcjet lagmất ngủ do bay máy bayjet blackđen như than

Từ đồng nghĩa

airlineraircraftstream

Từ trái nghĩa

propeller planeslow stream

Cụm từ liên quan

jet setcụm từ
nhóm người thường bay máy bay phản lực để du lịch

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'jet' trong tiếng Anh có thể có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng trong tiếng Việt, nó thường chỉ máy bay phản lực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Pháp 'jet', có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'phun'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'jet' thường được sử dụng để chỉ máy bay phản lực hoặc dòng chảy nhanh của chất lỏng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là 'máy bay phản lực'.

Phân tích từ

jet
dòng chảy nhanh
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.