Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. it became clear

it became clear

/ɪt bɪˈkeɪm klɪər/
rõ ràng

It became clear that he wasn't coming.

Đã rõ ràng rằng anh ấy không đến nữa.


trang trọng

Trạng thái hoặc sự hiểu biết rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.

After the discussion, it became clear that we needed to change our strategy.

Sau cuộc thảo luận, đã rõ ràng rằng chúng ta cần phải thay đổi chiến lược của mình.

Thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết rõ ràng hoặc sự nhận thức rõ ràng về một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

it became clear to međã rõ ràng với tôiit became clear thatđã rõ ràng rằng

Từ đồng nghĩa

it became obviousit was evidentit was apparent

Từ trái nghĩa

it remained unclearit was ambiguous

Cụm từ liên quan

make it clearcụm từ
làm cho rõ ràng
clear as daythành ngữ
rõ ràng như ban ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Câu này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng câu này khi bạn muốn nhấn mạnh sự rõ ràng hoặc sự hiểu biết rõ ràng về một vấn đề.

Nguồn gốc từ

Câu từ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'become' và tính từ 'clear', nghĩa là 'trở nên rõ ràng'.

Ghi chú sử dụng

Câu này thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết rõ ràng hoặc sự nhận thức rõ ràng về một vấn đề hoặc tình huống.

Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.