Looking up...
The country decided to isolate itself from global trade.
Quốc gia đó quyết định cô lập mình khỏi thương mại toàn cầu.
tách biệt ai đó/cái gì khỏi người khác hoặc môi trường xung quanh
Scientists isolate the virus to study its effects.
Các nhà khoa học cô lập virus để nghiên cứu tác động của nó.
After the scandal, he felt isolated from his colleagues.
Sau vụ bê bối, anh ấy cảm thấy bị cô lập khỏi đồng nghiệp.
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh: khoa học, xã hội, y tế, công nghệ.
tìm ra và tách riêng một phần cụ thể từ tổng thể (thường dùng trong khoa học)
The lab isolated the DNA sample for testing.
Phòng thí nghiệm đã tách riêng mẫu DNA để xét nghiệm.
Thường dùng trong ngữ cảnh phòng thí nghiệm, nghiên cứu.
'Isolate' nhấn mạnh sự tách biệt hoàn toàn (có thể do chủ động hoặc bị động), trong khi 'quarantine' thường do yêu cầu y tế (cách ly vì bệnh tật). Ví dụ: 'The patient was isolated to prevent infection spread' (cô lập để ngăn lây nhiễm) vs. 'The travelers were quarantined for 14 days' (cách ly theo quy định).
Trong ngữ cảnh khoa học hoặc y tế, 'isolate' thường được dùng ở dạng bị động: 'The bacteria were isolated from the sample' (Vi khuẩn được tách riêng từ mẫu).
Từ tiếng Latin 'insula' (hòn đảo), nghĩa đen là 'làm thành đảo'. Tiếng Pháp cổ 'isoler' (thế kỷ 17) vay mượn từ tiếng Ý 'isolare', sau đó phát triển thành nghĩa rộng hơn trong tiếng Anh.
Trong tiếng Anh, 'isolate' thường mang nghĩa tiêu cực (cô lập, tách biệt), nhưng trong khoa học có thể mang nghĩa trung lập (tách riêng). Không nên nhầm lẫn với 'quarantine' (cách ly do dịch bệnh) hoặc 'segregate' (phân biệt đối xử).