Looking up...
Infrequent happenings like this meteor shower are what make astronomy so exciting.
Những sự kiện hiếm xảy ra như trận mưa sao bụi là điều khiến thiên văn học trở nên thú vị.
Một sự kiện hoặc hiện tượng xảy ra rất ít, không thường xuyên.
The town is known for its infrequent happenings, like the annual festival that only happens every five years.
Thị trấn này nổi tiếng với những sự kiện hiếm xảy ra, như lễ hội hàng năm chỉ diễn ra mỗi năm năm một lần.
Her infrequent happenings of kindness always surprised everyone.
Những lần hiếm hoi mà cô ấy tỏ ra tốt bụng luôn khiến mọi người ngạc nhiên.
Thường dùng để mô tả sự kiện, hiện tượng hoặc hành động không thường xuyên xảy ra.
Đừng nhầm lẫn với 'frequent happening' (sự kiện thường xuyên).
Từ 'infrequent' (ít thường xuyên) kết hợp với 'happening' (sự kiện) để tạo thành một cụm từ mô tả sự việc hiếm xảy ra.
Cụm từ này thường dùng trong văn học, báo chí hoặc khi muốn nhấn mạnh tính hiếm hoi của một sự kiện.