informed

/ɪnˈfɔːmd/
có kiến thức, được thông báo

She made an informed decision after researching all options.

Cô ấy đã đưa ra quyết định có kiến thức sau khi nghiên cứu tất cả các lựa chọn.


trang trọngthông thường

Có kiến thức hoặc thông tin đầy đủ về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

The doctor gave us informed consent before the procedure.

Bác sĩ đã cho chúng tôi biết về sự đồng ý có kiến thức trước khi thực hiện thủ thuật.

Thường dùng để mô tả quyết định hoặc hành động dựa trên thông tin chính xác và đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

informed decisionquyết định có kiến thứcinformed consentsự đồng ý có kiến thứcinformed choicelựa chọn có kiến thức

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

informed consentcụm từ
sự đồng ý có kiến thức
informed decisioncụm từ
quyết định có kiến thức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y tế, pháp lý hoặc kinh doanh để nhấn mạnh sự cần thiết của thông tin chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'informed' và 'uninformed'

'Informed' mô tả sự có kiến thức, trong khi 'uninformed' mô tả sự thiếu thông tin hoặc không biết.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'informed' bắt nguồn từ động từ 'inform' (thông báo, cung cấp thông tin) và hậu tố '-ed' (được).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp để nhấn mạnh sự quan trọng của thông tin chính xác trong việc đưa ra quyết định.

Phân tích từ

inform
thông báo, cung cấp thông tin
root
+
-ed
được
suffix
Từ Điển Anh Việt