impotence

/ˈɪmpətəns/
sự bất lực

His impotence made him feel insecure.

Sự bất lực của anh ta khiến anh ta cảm thấy không tự tin.


Y học
chuyên ngành

sự không thể thực hiện được một hành động hoặc chức năng nhất định, đặc biệt là trong lĩnh vực tình dục hoặc sinh lý

Erectile dysfunction can lead to feelings of impotence.

Sự suy giảm chức năng cương dương có thể dẫn đến cảm giác bất lực.

Trong y học, từ này thường dùng để mô tả sự suy giảm chức năng sinh lý, đặc biệt là trong lĩnh vực tình dục.

trang trọng

sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động

The government's impotence in the face of the crisis was criticized.

Sự bất lực của chính phủ trước cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích.

Trong ngữ cảnh này, từ này có nghĩa là sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động.

Cụm từ kết hợp

sexual impotencesự bất lực tình dụcpolitical impotencesự bất lực chính trị

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

feel impotentcụm từ
cảm thấy bất lực

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng từ này trong ngữ cảnh phù hợp, đặc biệt là trong lĩnh vực y học hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'impotentia', từ 'in-' (không) và 'potentia' (quyền lực).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ này thường dùng để mô tả sự bất lực trong lĩnh vực tình dục hoặc sinh lý, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự không có khả năng hoặc quyền lực để thực hiện một hành động.

Phân tích từ

im-
không
prefix
+
potence
quyền lực
root
Từ Điển Anh Việt