importance

/ɪmˈpɔːr.təns/
sự quan trọng

The importance of education cannot be overstated.

Không thể nói quá khen về sự quan trọng của giáo dục.


chung

Tính chất quan trọng hoặc giá trị của một điều gì đó.

She emphasized the importance of teamwork in the project.

Cô ấy nhấn mạnh sự quan trọng của sự hợp tác trong dự án.

Thường dùng để nhấn mạnh giá trị hoặc tác dụng của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

of great importancequan trọng lắmattach importance tođặt trọng tâm vào

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không dùng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường dùng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'importans', phân từ hiện tại của 'importare' (có nghĩa là 'mang vào').

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một điều gì đó.

Phân tích từ

import
mang vào
root
+
-ance
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt