importance
sự quan trọngThe importance of education cannot be overstated.
Không thể nói quá khen về sự quan trọng của giáo dục.
chung
Tính chất quan trọng hoặc giá trị của một điều gì đó.
She emphasized the importance of teamwork in the project.
Cô ấy nhấn mạnh sự quan trọng của sự hợp tác trong dự án.
Thường dùng để nhấn mạnh giá trị hoặc tác dụng của một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
of great importancequan trọng lắmattach importance tođặt trọng tâm vào
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một điều gì đó.
Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thông thường
Từ này không dùng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường dùng trong văn bản hoặc khi muốn nhấn mạnh.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'importans', phân từ hiện tại của 'importare' (có nghĩa là 'mang vào').
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính quan trọng của một điều gì đó.
Phân tích từ
import
mang vào
root-ance
tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt