Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. inability

inability

/ˌɪnəˈbɪləti/
khả năng không thể làm được gì

His inability to communicate effectively caused many problems at work.

Sự không thể giao tiếp hiệu quả của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề tại nơi làm việc.


chung

Sự không thể làm được một việc nào đó do thiếu khả năng hoặc khả năng hạn chế.

She admitted her inability to solve complex math problems.

Cô ấy thừa nhận rằng mình không thể giải quyết được các bài toán toán học phức tạp.

The inability to adapt to new environments can be a significant challenge.

Sự không thể thích nghi với môi trường mới có thể là một thách thức lớn.

Thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc hạn chế trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động.

Cụm từ kết hợp

inability to communicatesự không thể giao tiếpinability to adaptsự không thể thích nghiinability to performsự không thể thực hiện

Từ đồng nghĩa

incapacityimpotenceineptitudehelplessness

Từ trái nghĩa

abilitycapabilitycompetenceskill

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'inability' khi muốn nhấn mạnh sự thiếu khả năng hoặc hạn chế trong việc thực hiện một việc gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ tiền tố 'in-' (không) và 'ability' (khả năng), có nghĩa là 'không có khả năng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả sự thiếu khả năng hoặc hạn chế trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc hoạt động. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ năng cá nhân đến khả năng của một hệ thống hoặc tổ chức.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
ability
khả năng
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.