impoverished

/ɪmˈpɒvərɪʃt/
nghèo đói

The impoverished village lacked basic infrastructure.

Làng nghèo đói này thiếu cơ sở hạ tầng cơ bản.


trang trọng

Không có đủ tiền hoặc tài nguyên, thường liên quan đến sự nghèo đói hoặc thiếu hụt.

After the war, the country was left impoverished.

Sau chiến tranh, đất nước bị để lại trong tình trạng nghèo đói.

Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế khó khăn hoặc sự thiếu hụt tài nguyên.

Cụm từ kết hợp

impoverished communitycộng đồng nghèo đóiimpoverished regionvùng nghèo đói

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế khó khăn, không chỉ về tiền bạc mà còn về tài nguyên.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'impoverish' (làm nghèo) + hậu tố '-ed' (bị động).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế khó khăn hoặc sự thiếu hụt tài nguyên.

Phân tích từ

im-
bị
prefix
+
poverish
làm nghèo
root
+
-ed
bị động
suffix
Từ Điển Anh Việt