Looking up...
Her silence implied agreement.
Sự im lặng của cô ấy ngụ ý sự đồng ý.
Ám chỉ, ngụ ý một điều gì đó mà không nói trực tiếp.
Are you implying that I’m wrong?
Bạn đang ám chỉ rằng tôi sai à?
The data implies a strong correlation between the variables.
Dữ liệu cho thấy có mối tương quan chặt chẽ giữa các biến số.
Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Không mang sắc thái tiêu cực.
'Imply' là hành động của người nói/văn bản ngụ ý điều gì đó. 'Infer' là hành động của người nghe/đọc suy ra điều gì đó từ thông tin được cung cấp. Ví dụ: 'She implied that she was tired' (Cô ấy ngụ ý rằng mình mệt) vs. 'I inferred from her tone that she was tired' (Tôi suy ra từ giọng nói của cô ấy rằng cô ấy mệt).
Sau 'imply' thường là mệnh đề bắt đầu bằng 'that' hoặc danh từ/cụm danh từ: 'The evidence implies a motive' (Bằng chứng ngụ ý một động cơ). Không dùng 'imply to' trong nghĩa này.
Từ tiếng Latin *implicare* (gấp lại, bao gồm), qua tiếng Pháp cổ *implier* (thế kỷ 14).
Khác với 'suggest' (đề nghị, gợi ý), 'imply' nhấn mạnh sự ngụ ý ngầm, không trực tiếp nói ra. Không dùng để diễn tả hành động đề nghị một cách rõ ràng.