heighten
làm tăng thêmThe crisis heightened tensions between the two countries.
Cuộc khủng hoảng đã làm tăng thêm căng thẳng giữa hai quốc gia.
làm cho cái gì trở nên mạnh mẽ, quan trọng hoặc nghiêm trọng hơn
The artist used bright colors to heighten the drama in the painting.
Họa sĩ đã sử dụng màu sắc tươi sáng để làm tăng thêm sự kịch tính trong bức tranh.
The government's decision heightened public concern about climate change.
Quyết định của chính phủ đã làm tăng thêm mối quan tâm của công chúng về biến đổi khí hậu.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không dùng để chỉ sự tăng về kích thước vật lý (dùng 'tăng chiều cao' hoặc 'mở rộng' trong trường hợp đó).
làm cho ai/cái gì cảm thấy mạnh mẽ hoặc dữ dội hơn (cảm xúc, giác quan)
The music heightened the sense of excitement in the room.
Âm nhạc đã làm tăng thêm cảm giác hứng khởi trong phòng.
Thường đi với các danh từ chỉ cảm xúc (sự phấn khích, lo lắng, căng thẳng) hoặc giác quan (thị giác, thính giác).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'heighten' và 'increase'
'Heighten' thường nhấn mạnh sự tăng cường về mức độ, cường độ hoặc mức độ nghiêm trọng (thường trong ngữ cảnh trừu tượng), trong khi 'increase' dùng cho số lượng hoặc kích thước vật lý. Ví dụ: 'heighten security' (tăng cường an ninh) chứ không dùng 'increase security'.
Quy tắc vàng
Không dùng 'heighten' cho vật lý
Tránh dùng 'heighten' để chỉ sự tăng về kích thước vật lý (chiều cao, độ dài). Thay vào đó, dùng 'increase', 'raise', 'elevate' hoặc 'extend'. Ví dụ: 'The building was heightened by 10 meters' → sai. Nên nói 'The building's height was increased by 10 meters'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'hēah' (cao) + 'tēon' (kéo dài). Ban đầu mang nghĩa 'làm cao hơn', sau phát triển thành nghĩa bóng 'làm tăng cường' vào thế kỷ 16.
Ghi chú sử dụng
Không nên nhầm lẫn 'heighten' với 'height' (chiều cao) hoặc 'high' (cao). 'Heighten' luôn là động từ, không bao giờ là danh từ.