Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. help

help

/hɛlp/
giúp đỡ

Can you help me with this task?

Anh có thể giúp tôi với việc này không?


thông thường

Giúp đỡ hoặc hỗ trợ ai đó trong việc gì đó

She helped her friend move to a new apartment.

Cô ấy đã giúp bạn mình chuyển đến căn hộ mới.

Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Công nghệ
trang trọng

Hỗ trợ kỹ thuật hoặc chuyên môn

The IT department provides help to employees with technical issues.

Phòng IT cung cấp hỗ trợ cho nhân viên về các vấn đề kỹ thuật.

Trong ngữ cảnh công việc hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

help outgiúp đỡhelp withgiúp đỡ trong việc gì đóask for helpyêu cầu giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

assistaidsupport

Từ trái nghĩa

hinderobstruct

Cụm từ liên quan

help yourselfcụm từ
tự phục vụ mình
help deskcụm từ
bàn hỗ trợ

Mẹo hay

Sử dụng 'help' trong câu hỏi

Khi muốn hỏi ai đó giúp đỡ, bạn có thể sử dụng câu hỏi: 'Can you help me?' hoặc 'Could you help me?'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'help' với động từ nguyên mẫu

Khi 'help' được sử dụng như một động từ, nó thường được theo sau bởi động từ nguyên mẫu (không có 'to'). Ví dụ: 'I helped him carry the box'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'helpan' có nghĩa là 'giúp đỡ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng như một động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường được sử dụng với 'a' hoặc 'some' (ví dụ: 'I need a help').

Phân tích từ

help
giúp đỡ
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.