Looking up...
This box is too heavy for me to lift.
Hộp này quá nặng, tôi không thể nâng được.
Có trọng lượng lớn, nặng
The heavy rain caused flooding in the city.
Mưa lớn đã gây ngập lụt ở thành phố.
Dùng để mô tả vật thể có trọng lượng lớn hoặc cảm giác nặng.
Nặng nề, khó chịu (về tâm trạng)
I feel heavy after eating too much.
Tôi cảm thấy nặng nề sau khi ăn quá nhiều.
Dùng để mô tả cảm giác tâm lý hoặc thể chất.
Lưu ý rằng 'heavy' có thể dùng cho cả vật lý và tâm lý.
Từ gốc Anglo-Saxon 'hefig', có nghĩa là 'nặng'.
Từ 'heavy' có thể dùng để mô tả vật lý hoặc tâm lý.