hand

/hænd/
bàn tay

She washed her hands before eating.

Cô ấy rửa tay trước khi ăn.


trang trọng

bộ phận trên cơ thể người hoặc động vật, nối cánh tay với ngón tay, dùng để cầm nắm

He held the baby's hand gently.

Anh ấy nắm bàn tay em bé một cách nhẹ nhàng.

Wash your hands before cooking.

Rửa tay trước khi nấu ăn.

Ám chỉ toàn bộ phần chi trên từ cổ tay trở xuống (bao gồm bàn tay và ngón tay).

thông thường

người giúp đỡ, hỗ trợ (thường trong công việc)

She's a great hand at fixing computers.

Cô ấy là người giỏi sửa máy tính.

Thường dùng trong các cụm như 'a good hand' (người giỏi việc gì đó).

Kỹ thuật
chuyên ngành

vòng quay, kim đồng hồ

The hour hand of the clock is broken.

Kim giờ của đồng hồ bị hỏng.

Dùng trong ngữ cảnh cơ khí hoặc đo lường thời gian.

Cụm từ kết hợp

give a handgiúp đỡhand in handtay trong tayon the one hand... on the other handmột mặt... mặt kháchand overtrao, giao nộphand outphân phát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hand inđộng từ cụm
nộp bài, giao nộp
hand outđộng từ cụm
phát, phân phối
all hands on deckthành ngữ
mọi người cùng tham gia giúp đỡ

Mẹo hay

Phân biệt 'hand' và 'arm'

'Hand' chỉ bàn tay (từ cổ tay trở xuống), trong khi 'arm' chỉ toàn bộ cánh tay (từ vai đến cổ tay). Ví dụ: 'She broke her arm' (cô ấy gãy cánh tay), 'She hurt her hand' (cô ấy đau bàn tay).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'hand' trong cụm từ

Từ 'hand' thường kết hợp với giới từ để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) có nghĩa riêng biệt, chẳng hạn 'hand in' (nộp), 'hand out' (phân phát), 'hand over' (giao nộp).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'hond', cùng nguồn gốc với tiếng Đức 'Hand', tiếng Hà Lan 'hand', tiếng Bắc Âu cổ 'hönd'. Có thể liên quan đến tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *ghend- (bàn tay, nắm bắt).

Ghi chú sử dụng

Từ 'hand' có thể đóng vai trò danh từ hoặc động từ. Khi là động từ, nghĩa phổ biến nhất là 'trao', 'đưa' (e.g., 'hand me the book').

Phân tích từ

hand
bàn tay
root
Từ Điển Anh Việt