glad

/ɡlæd/

Was bedeutet "glad" in Vietnamese?

vui vẻ, hạnh phúc

She was glad to see her friend after so long.

Cô ấy rất vui khi gặp bạn của mình sau thời gian dài.


Wie verwendet man "glad" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

thông thường

Vui vẻ, hạnh phúc, cảm thấy thoải mái và vui mừng.

I'm glad you could make it to the party.

Tôi rất vui vì anh có thể đến được buổi tiệc.

She was glad to hear the good news.

Cô ấy rất vui khi nghe tin vui.

Thường được sử dụng để thể hiện sự vui mừng hoặc sự hài lòng về một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

glad tovui vìglad aboutvui vềglad thatvui vì

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

glad to see youcụm từ
vui khi gặp bạn
gladlyadverb
vui vẻ, hạnh phúc

Mẹo hay

Sử dụng 'glad' trong câu

'Glad' thường được sử dụng với các từ như 'to', 'about', hoặc 'that' để thể hiện sự vui mừng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'glad' và 'happy'

'Glad' thường được sử dụng trong các tình huống thông thường, trong khi 'happy' có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'glæd', có nghĩa là 'vui vẻ, hạnh phúc'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống thông thường để thể hiện sự vui mừng hoặc sự hài lòng.

Từ Điển Anh Việt