prospect

/ˈprɒspɛkt/
cơ hội

This new business venture offers great prospects for growth.

Công việc kinh doanh mới này mang lại nhiều cơ hội phát triển.


chung

Một cơ hội hoặc khả năng tương lai có thể xảy ra.

The company has bright prospects for expansion.

Công ty có những triển vọng rộng rãi về việc mở rộng.

Thường dùng để nói về tương lai tiềm năng trong kinh doanh, sự nghiệp, hoặc các dự án.

Kinh doanh
Kinh doanh

Một người hoặc một khu vực được xem xét để làm việc hoặc phát triển.

The sales team is evaluating new prospects for potential clients.

Đội bán hàng đang đánh giá các đối tượng tiềm năng để trở thành khách hàng.

Trong kinh doanh, 'prospect' có thể chỉ một khách hàng tiềm năng hoặc một khu vực mới để phát triển.

Cụm từ kết hợp

bright prospectstriển vọng sáng sủabusiness prospectcơ hội kinh doanhprospect for growthcơ hội phát triển

Cụm từ liên quan

prospect forcụm từ
tìm kiếm cơ hội
prospect ofcụm từ
cơ hội về

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

'Prospect' thường được dùng trong kinh doanh để chỉ khách hàng tiềm năng hoặc cơ hội phát triển.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'prospect' và 'opportunity'

'Prospect' thường liên quan đến tương lai tiềm năng, còn 'opportunity' có thể dùng cho cơ hội cụ thể hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'prospectus', có nghĩa là 'được nhìn thấy trước' hoặc 'tương lai'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'prospect' thường mang nghĩa tích cực, liên quan đến cơ hội hoặc triển vọng. Trong tiếng Việt, 'cơ hội' là từ phổ biến nhất để dịch 'prospect'.

Phân tích từ

prospect
tương lai tiềm năng
root
Từ Điển Anh Việt