Looking up...
The project received funding from the government.
Dự án nhận được nguồn tài trợ từ chính phủ.
Sự cung cấp tiền hoặc nguồn lực tài chính cho một dự án, hoạt động hoặc tổ chức.
Start‑up companies often rely on venture‑capital funding to grow.
Các công ty khởi nghiệp thường dựa vào nguồn tài trợ của vốn đầu tư mạo hiểm để phát triển.
Thường đi kèm với các cụm như "secure funding", "raise funding", "government funding".
"Funding" là danh từ chỉ nguồn tài trợ, còn "fund" có thể là danh từ (quỹ) hoặc động từ (cấp vốn).
Từ "fund" (tiền) + hậu tố danh từ "-ing"; xuất phát từ tiếng Pháp cổ "fond" và tiếng Latin "fundus" (đất, tài sản).
"Funding" thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kinh doanh và nghiên cứu; không dùng cho các khoản chi tiêu cá nhân thông thường.