fundamentally

/ˌfʌn.dəˈmen.təl.i/
về cơ bản

The two theories are fundamentally different.

Hai lý thuyết này về cơ bản là khác nhau.


trang trọng

theo cách cơ bản nhất, không thể thay đổi được

The problem is fundamentally a lack of communication.

Vấn đề về cơ bản là do thiếu giao tiếp.

Thường dùng để nhấn mạnh bản chất không thể thay đổi của sự vật/sự việc.

trang trọng

về mặt nền tảng, gốc rễ

Fundamentally, this is a question of ethics.

Về mặt nền tảng, đây là câu hỏi về đạo đức.

Cụm từ kết hợp

fundamentally differentkhác biệt về cơ bảnfundamentally flawedbị lỗi về cơ bảnfundamentally changethay đổi triệt để

Mẹo hay

Phân biệt 'fundamentally' và 'basically'

'Fundamentally' nhấn mạnh bản chất không thể thay đổi (thường tiêu cực), trong khi 'basically' dùng để đơn giản hóa quan điểm (trung lập). Ví dụ: 'This argument is fundamentally flawed' (Lập luận này bị lỗi về cơ bản) vs 'Basically, we need more time' (Về cơ bản, chúng ta cần thêm thời gian).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Fundamentally' thường đứng trước động từ chính hoặc tính từ. Có thể đứng đầu câu để nhấn mạnh: 'Fundamentally, this is a matter of trust.'

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'fundamentalis' (thuộc nền tảng), bắt nguồn từ 'fundamentum' (nền móng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'fundamental' vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Thường đứng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh bản chất cốt lõi. Không dùng để mô tả thay đổi nhỏ.

Phân tích từ

fundament-
nền tảng, gốc rễ
root
+
-al
thuộc về
suffix
+
-ly
biến đổi trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt