capital

/ˈkæpɪtl/
thủ đô

Paris is the capital of France.

Paris là thủ đô của Pháp.


trang trọng

Thủ đô của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, nơi chính phủ đặt trụ sở chính.

Tokyo is the capital of Japan.

Tokyo là thủ đô của Nhật Bản.

Thường là trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của một quốc gia.

Tài chính
Tài chính

Tiền hoặc tài sản có giá trị cao, thường được sử dụng trong đầu tư hoặc kinh doanh.

The company raised capital to expand its operations.

Công ty đã huy động vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh.

Trong tài chính, 'capital' có thể đề cập đến vốn, vốn đầu tư hoặc tài sản.

Cụm từ kết hợp

capital citythủ đôcapital investmentđầu tư vốnhuman capitaltài nguyên con người

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'capital' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xác định ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'capital' và 'capitol'

'Capital' là thủ đô, còn 'capitol' là tòa nhà nơi chính phủ họp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'capitalis', có nghĩa là 'quan trọng' hoặc 'đầu tiên'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'capital' có thể dùng để chỉ thủ đô hoặc vốn tài chính, tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

capit-
đầu, quan trọng
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt