deficit

/ˈdɛfɪsɪt/
thâm hụt

The country is facing a budget deficit this year.

Quốc gia đang gặp thâm hụt ngân sách trong năm nay.


Tài chính
trang trọng

Một tình trạng khi chi tiêu hoặc mất mát vượt quá thu nhập hoặc nguồn lực có sẵn.

The government needs to reduce its budget deficit to avoid economic instability.

Chính phủ cần giảm thâm hụt ngân sách để tránh bất ổn kinh tế.

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh tế để mô tả tình trạng thiếu hụt tài chính.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, sự thiếu hụt của một chất dinh dưỡng hoặc hormone cần thiết trong cơ thể.

A vitamin D deficit can lead to bone disorders.

Thiếu hụt vitamin D có thể dẫn đến các rối loạn xương.

Trong y học, deficit thường đề cập đến sự thiếu hụt của một chất cần thiết.

Cụm từ kết hợp

budget deficitthâm hụt ngân sáchtrade deficitthâm hụt thương mạideficit spendingchi tiêu thâm hụt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

deficit spendingcụm từ
chi tiêu vượt quá thu nhập
trade deficitcụm từ
xuất khẩu ít hơn nhập khẩu

Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'deficit' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo lĩnh vực, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'deficit' và 'deficit'

Trong tài chính, 'deficit' thường đề cập đến thâm hụt ngân sách, trong khi trong y học nó có thể đề cập đến sự thiếu hụt của một chất cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'deficit' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'deficere' có nghĩa là 'thiếu hụt' hoặc 'không đủ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'deficit' thường được sử dụng trong các lĩnh vực tài chính, kinh tế và y học để mô tả tình trạng thiếu hụt.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latinh có nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu'
prefix
+
-ficit
từ gốc Latinh có nghĩa là 'thiếu hụt'
root
Từ Điển Anh Việt