Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. from scratch

from scratch

/frʌm skrætʃ/
từ đầu

We built this website from scratch.

Chúng tôi đã xây dựng trang web này từ đầu.


thông thường

Từ đầu, từ đầu tiên, không dựa vào gì đã có.

She learned to code from scratch.

Cô ấy học lập trình từ đầu.

The company was founded from scratch.

Công ty này được thành lập từ đầu.

Thường dùng để nói về việc bắt đầu một dự án hoặc học một kỹ năng mới từ đầu, không dựa vào kiến thức hoặc tài nguyên đã có.

Cụm từ kết hợp

build from scratchxây dựng từ đầulearn from scratchhọc từ đầu

Từ đồng nghĩa

from the beginningfrom zerofrom the ground up

Từ trái nghĩa

based on existing workusing templates

Cụm từ liên quan

from the ground upcụm từ
từ đầu, từ cơ bản

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường dùng khi nói về việc học một kỹ năng mới mà không có kiến thức trước đó.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc sửa chữa

Không dùng để nói về việc sửa chữa hoặc cải thiện một sản phẩm đã có.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh có nguồn gốc từ thế kỷ 19, có liên quan đến việc bắt đầu một công việc mới mà không có gì đã sẵn có.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, kinh doanh, hoặc phát triển sản phẩm.

Phân tích từ

from
từ
preposition
+
scratch
đầu, cơ bản
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.