Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. fortuity

fortuity

/fɔːrˈtuːɪti/
sự ngẫu nhiên

The discovery was a matter of pure fortuity.

Việc khám phá ra đó là một sự ngẫu nhiên hoàn toàn.


trang trọng

Sự xảy ra ngẫu nhiên; vận may hoặc vận rủi không lường trước.

Their meeting was a fortuity that changed both their lives.

Cuộc gặp gỡ của họ là một sự ngẫu nhiên đã thay đổi cuộc đời cả hai.

Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học. Ít phổ biến hơn 'chance' hoặc 'coincidence' trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

pure fortuitysự ngẫu nhiên hoàn toànby fortuitydo sự ngẫu nhiên

Từ đồng nghĩa

chancecoincidenceaccidentserendipityluck

Từ trái nghĩa

designplanintentionnecessity

Mẹo hay

Phân biệt với 'Fortune'

'Fortune' thường chỉ số tiền lớn hoặc vận mệnh chung, còn 'fortuity' chỉ một sự kiện cụ thể xảy ra một cách tình cờ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'fortuitas' (vận may, sự ngẫu nhiên), bắt nguồn từ 'fortuitus' (ngẫu nhiên), liên quan đến 'fortuna' (vận mệnh).

Ghi chú sử dụng

Đây là một danh từ trừu tượng mang tính trang trọng. Người bản xứ thường dùng 'chance' hoặc 'luck' trong khẩu ngữ. 'Fortuity' nhấn mạnh tính chất không thể kiểm soát hoặc dự đoán trước của sự kiện.

Phân tích từ

fortu-
vận mệnh, may mắn
root
+
-ity
trạng thái, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.