formulate

/ˈfɔːr.mjə.leɪt/
đưa ra, xây dựng

The scientists formulated a new theory based on their research.

Các nhà khoa học đã đưa ra một học thuyết mới dựa trên nghiên cứu của họ.


trang trọng

đưa ra (ý kiến, kế hoạch, lý thuyết) một cách có hệ thống và rõ ràng

The company formulated a five-year strategic plan.

Công ty đã xây dựng một kế hoạch chiến lược năm năm.

She carefully formulated her response to avoid offending anyone.

Cô ấy đã cẩn thận đưa ra câu trả lời để tránh xúc phạm bất kỳ ai.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến việc tạo ra ý tưởng, kế hoạch, hoặc lý thuyết có cấu trúc.

Y học
chuyên ngành

pha chế (thuốc, hóa chất) theo công thức cụ thể

The pharmacist formulated the medication according to the doctor's prescription.

Dược sĩ đã pha chế thuốc theo đơn của bác sĩ.

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực y học, dược phẩm.

Cụm từ kết hợp

formulate a planxây dựng một kế hoạchformulate a theoryđưa ra một học thuyếtformulate a responseđưa ra câu trả lờiformulate a policyxây dựng một chính sách

Cụm từ liên quan

formulate a strategycụm từ
xây dựng chiến lược
formulate an opinioncụm từ
đưa ra quan điểm

Mẹo hay

Phân biệt 'formulate' và 'create'

'Formulate' nhấn mạnh vào việc xây dựng một thứ gì đó có cấu trúc, hệ thống (như kế hoạch, lý thuyết), trong khi 'create' mang nghĩa rộng hơn là tạo ra bất cứ thứ gì mới (có thể vô tổ chức). Ví dụ: 'She created a painting' (tạo ra bức tranh) không nhất thiết phải có cấu trúc rõ ràng như 'She formulated a business plan' (xây dựng kế hoạch kinh doanh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'formulate'?

Dùng 'formulate' khi bạn muốn nhấn mạnh vào quá trình xây dựng, phát triển một ý tưởng, kế hoạch, hoặc lý thuyết theo cách có hệ thống. Không dùng khi chỉ đơn giản là 'tạo ra' hay 'sáng tạo' một thứ gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *formulare* (đưa ra hình thức, định dạng), xuất phát từ *formula* (hình thức, công thức). Đã được mượn vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ *formuler*.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ ý tưởng, kế hoạch, hoặc phương pháp. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường như 'nấu ăn' hay 'trộn lẫn'.

Phân tích từ

form-
hình thức, cấu trúc (từ Latin *forma*)
root
+
-ulate
hành động tạo ra, thực hiện (hậu tố tạo động từ)
suffix
Từ Điển Anh Việt