fortune

/ˈfɔːrtʃuːn/
của số

She won a fortune in the lottery.

Cô ấy đã trúng một số tiền lớn trong cuộc xổ số.


trang trọng

Số tiền lớn hoặc tài sản lớn.

He inherited a fortune from his grandfather.

Anh ấy thừa kế một số tiền lớn từ ông nội.

Thường dùng để chỉ số tiền hoặc tài sản lớn.

trang trọng

Số phận hoặc vận mệnh của một người.

Fortune favors the bold.

Số phận ưu ái với những người dám mạo hiểm.

Dùng để chỉ số phận hoặc vận mệnh.

Cụm từ kết hợp

a stroke of fortunemột cú may mắnfortune tellerngười bói toánfortune cookiebánh quế bói toán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fortune favors the boldtục ngữ
Số phận ưu ái với những người dám mạo hiểm.

Mẹo hay

Sử dụng 'fortune' trong ngữ cảnh tài chính

Khi nói về số tiền lớn, bạn có thể dùng 'fortune' để nhấn mạnh về số lượng lớn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fortune' và 'luck'

'Fortune' thường dùng để chỉ số tiền lớn hoặc tài sản lớn, còn 'luck' dùng để chỉ may mắn trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'fortune' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'fortune', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'số tiền lớn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'fortune' thường dùng để chỉ số tiền lớn hoặc tài sản lớn, nhưng cũng có thể dùng để chỉ số phận hoặc vận mệnh của một người.

Phân tích từ

fort
mạnh mẽ, may mắn
root
+
-une
tính từ hoặc danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt